dung thứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tha thứ, bỏ qua cho lỗi lầm của người khác với thái độ rộng lượng, khoan dung: Hành động chấp nhận và không trừng phạt một lỗi lầm, sự sai sót hoặc hành vi xấu, xuất phát từ lòng nhân từ và sự độ lượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vì sự chân thành hối lỗi của anh ấy, tôi đã dung thứ cho lần sai phạm đó.
- Ông chủ có lòng dung thứ, luôn cho nhân viên cơ hội sửa chữa.
- Trong đạo Phật, lòng từ bi dạy con người biết dung thứ cho nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoan dung và dung thứ": Cụm từ nhấn mạnh đức tính rộng lòng tha thứ.
- Một người lãnh đạo giỏi cần có sự khoan dung và dung thứ.
- "Xin được dung thứ" / "Cầu xin dung thứ": Cụm từ dùng để thể hiện thái độ cầu xin sự tha thứ một cách trang trọng, khiêm nhường.
- Tôi thành khẩn xin được dung thứ vì những thiếu sót của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Dung (động từ, ít dùng độc lập): Chứa đựng, bao dung. Là gốc của "dung thứ", thể hiện khả năng chấp nhận, bao dung.
- Khoan dung (tính từ/động từ): Có lòng rộng lượng, dễ tha thứ. Nhấn mạnh đến phẩm chất, thái độ.
- Anh ấy là một người rất khoan dung.
- Tha thứ (động từ): Miễn bỏ, không bắt tội, không oán trách nữa. Nghĩa gần nhất với "dung thứ", nhưng "dung thứ" mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn.
- Cô ấy đã tha thứ cho người bạn đã phản bội mình.
Từ đồng nghĩa
- Tha thứ: Bỏ qua, không chấp nhất lỗi lầm.
- Bỏ qua: Không tính đến, không trách cứ.
- Khoan hồng (thường dùng trong pháp luật, hình sự): Giảm nhẹ hoặc miễn hình phạt vì lòng nhân đạo.
- Lượng thứ (trang trọng): Tha thứ, bỏ qua (thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Trừng phạt: Dùng hình phạt để răn đe.
- Báo thù: Trả đũa, trả thù.
- Hẹp hòi: Không có lòng rộng lượng, khó tha thứ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Lòng dung thứ": Chỉ tấm lòng rộng lượng, biết tha thứ.
- Sống ở đời cần có lòng dung thứ.
- "Độ lượng dung thứ": Cụm từ nhấn mạnh đức tính bao dung, rộng rãi trong việc tha thứ.
- Nhờ có độ lượng dung thứ của người trên mà mối quan hệ được hàn gắn.
- đg. Rộng lượng tha thứ. Cầu xin dung thứ.